Bỏ qua đến nội dung chính
漢
Hanzi
Quest
Đố chữ
Nghe viết
Tập viết
NEW
Sổ tay
NEW
Tài liệu
NEW
Khám phá
Xếp hạng
首
Trang chủ
猜
Đố chữ
聽
Nghe viết
寫
Tập viết
记
Sổ tay
档
Tài liệu
探
Khám phá
榜
Xếp hạng
我
Hồ sơ
探索
Khám phá chữ Hán
420 chữ Hán HSK 1-3 • Chọn một chữ để bắt đầu hành trình
Lọc
420 chữ Hán
一
yī
một
HSK 1
二
èr
hai
HSK 1
三
sān
ba
HSK 1
四
sì
bốn
HSK 1
五
wǔ
năm
HSK 1
六
liù
sáu
HSK 1
七
qī
bảy
HSK 1
八
bā
tám
HSK 1
九
jiǔ
chín
HSK 1
十
shí
mười
HSK 1
百
bǎi
một trăm
HSK 1
千
qiān
một nghìn
HSK 1
万
wàn
mười nghìn
HSK 1
零
líng
số không
HSK 1
两
liǎng
hai, đôi
HSK 1
个
gè
cái (lượng từ)
HSK 1
些
xiē
một ít
HSK 1
每
měi
mỗi
HSK 1
这
zhè
này
HSK 1
那
nà
kia
HSK 1
哪
nǎ
nào, ở đâu
HSK 1
几
jǐ
mấy, vài
HSK 1
多
duō
nhiều
HSK 1
少
shǎo
ít
HSK 1
大
dà
to, lớn
HSK 1
小
xiǎo
nhỏ, bé
HSK 1
长
zhǎng
dài, trưởng
HSK 1
短
duǎn
ngắn
HSK 1
高
gāo
cao
HSK 1
低
dī
thấp
HSK 1
新
xīn
mới
HSK 1
旧
jiù
cũ
HSK 1
好
hǎo
tốt
HSK 1
坏
huài
xấu
HSK 1
快
kuài
nhanh
HSK 1
慢
màn
chậm
HSK 1
热
rè
nóng
HSK 1
冷
lěng
lạnh
HSK 1
忙
máng
bận
HSK 1
累
lèi
mệt
HSK 1
难
nán
khó khăn
HSK 1
贵
guì
đắt, quý
HSK 1
便
biàn
tiện lợi
HSK 1
远
yuǎn
xa
HSK 1
近
jìn
gần
HSK 1
我
wǒ
tôi
HSK 1
你
nǐ
bạn
HSK 1
他
tā
anh ấy
HSK 1
她
tā
cô ấy
HSK 1
它
tā
nó
HSK 1
们
men
các (số nhiều)
HSK 1
谁
shuí
ai
HSK 1
什
shén
gì
HSK 1
么
me
gì (trợ từ)
HSK 1
的
de
của
HSK 1
了
le
rồi
HSK 1
在
zài
ở
HSK 1
有
yǒu
có
HSK 1
没
méi
không có
HSK 1
不
bù
không
HSK 1
Đang tải thêm...