Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#47 / 420
你
nǐ
bạn(you, second person pronoun)
HSK 17 nét亻指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🧑
bạn
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

你
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 你

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

你

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '你' có bộ người (亻) và phần còn lại chỉ đại từ nhân xưng, là 'bạn' trong giao tiếp.

記Mẹo ghi nhớ

“Người đứng trước mặt mình chính là bạn.”

例Ví dụ sử dụng

你好
nǐhǎo
xin chào
你们
nǐmen
các bạn