Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#10 / 420
十
shí
mười(ten, tenth; complete; perfect)
HSK 12 nét十指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔟
mười
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

十
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 十

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

十

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '十' giống như dấu cộng, tượng trưng cho sự hoàn chỉnh, đầy đủ của con số mười. Hình dạng đơn giản nhưng ý nghĩa sâu xa về sự viên mãn.

記Mẹo ghi nhớ

“Nghĩ đến dấu cộng (+) đại diện cho mười ngón tay.”

例Ví dụ sử dụng

十月
shí yuè
tháng Mười
十分
shí fēn
rất, hoàn toàn