Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Khám pháNghe viếtTập viếtGamingSổ tayTài liệuHướng dẫnXếp hạng
Đang kiểm tra…
Trang chủKhám pháNghe viếtTập viếtHồ sơ
學
漢HanziQuest

Học 420 chữ Hán HSK 1-3, luyện nghe chép chính tả HSK 1-9 và tạo tài liệu luyện viết bằng tiếng Việt.

support@haziquest.site

Học tập

  • Khám phá chữ Hán
  • Nghe viết HSK 1-9
  • Tạo vở tập viết
  • Hướng dẫn học

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản
  • Chính sách cookie

© 2026 HanziQuest. Nội dung được biên soạn cho mục đích học tập.

Học chậm mà chắc · 学而时习之

Quay lại
#10 / 420
十
shí
mười(ten, tenth; complete; perfect)
HSK 12 nét十指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔟
mười
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

十
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 十

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

十

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '十' giống như dấu cộng, tượng trưng cho sự hoàn chỉnh, đầy đủ của con số mười. Hình dạng đơn giản nhưng ý nghĩa sâu xa về sự viên mãn.

記Mẹo ghi nhớ

“Nghĩ đến dấu cộng (+) đại diện cho mười ngón tay.”

例Ví dụ sử dụng

十月
shí yuè
tháng Mười
十分
shí fēn
rất, hoàn toàn