Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#42 / 420
贵
guì
đắt, quý(expensive, costly; valuable, precious)
HSK 19 nét贝形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💰
đắt, quý
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

贵
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 贵

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

贵

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '贵' kết hợp hình ảnh đồng tiền, biểu thị giá trị cao, thường dùng chỉ vật quý hoặc giá đắt. Ngày xưa, những thứ quý giá đều liên quan đến tiền.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn thấy chữ có bộ tiền (贝) là nghĩ đến thứ gì cũng đắt đỏ.”

例Ví dụ sử dụng

贵重
guìzhòng
quý giá
高贵
gāoguì
cao quý