Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#55 / 420
的
de
của(aim, goal; of; possessive particle; -self suffix)
HSK 18 nét白指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🎯
của
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

的
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 的

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

的

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '的' thường đứng sau để chỉ sự sở hữu, như mũi tên nhắm đúng mục tiêu, thể hiện sự liên kết giữa hai danh từ.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình một cái đích nhắm, như mũi tên hướng tới mục tiêu.”

例Ví dụ sử dụng

我的
wǒ de
của tôi
你的
nǐ de
của bạn