Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#56 / 420
了
le
rồi(clear; to finish; particle of completed action)
HSK 12 nét亅象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

✅
rồi
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

了
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 了

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

了

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này giống hình em bé được quấn trong tã, tượng trưng cho việc gì đó đã hoàn thành, đã xong.

記Mẹo ghi nhớ

“Đứa trẻ quấn chăn – sự việc đã xong.”

例Ví dụ sử dụng

好了
hǎo le
được rồi
吃了
chī le
đã ăn rồi