Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#8 / 420
八
bā
tám(eight; all around, all sides)
HSK 12 nét八指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

8️⃣
tám
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

八
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 八

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

八

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '八' gồm hai nét cong như hai dòng nước tách ra, nghĩa là 'chia ra' thành tám phần. Nó tượng trưng cho sự phân chia hoặc lan tỏa.

記Mẹo ghi nhớ

“Hai nét cong như hai dòng nước tách nhau ra tám nhánh.”

例Ví dụ sử dụng

八月
bā yuè
tháng Tám
八人
bā rén
tám người