Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#13 / 420
万
wàn
mười nghìn(ten thousand; innumerable)
HSK 13 nét一指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐛
mười nghìn
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

万
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 万

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

万

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '万' thể hiện sự nhiều vô kể, là một con số rất lớn trong văn hóa Trung Hoa cổ. Nó thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc sự vĩnh cửu.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn giống con bọ với nhiều chân, tượng trưng cho sự vô số.”

例Ví dụ sử dụng

万岁
wànsuì
vạn tuế
万物
wànwù
vạn vật