Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#1 / 420
一
yī
một(one; a, an; alone)
HSK 11 nét一指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

➖
một
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

一
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 一

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

一

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '一' chỉ là một nét ngang đơn giản, tượng trưng cho số một, khởi đầu của mọi thứ. Người xưa xem đó là biểu tượng của trời, đất hoặc sự khởi nguyên.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy nhớ rằng '一' là một vạch ngang như đường chân trời.”

例Ví dụ sử dụng

一月
yī yuè
tháng Một
一人
yī rén
một người