Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#37 / 420
热
rè
nóng(heat, fever, zeal)
HSK 110 nét灬形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔥
nóng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

热
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 热

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

热

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này có bộ lửa (灬), tạo hình ngọn lửa cháy. Nó mô tả cảm giác nóng hay nhiệt độ cao.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn như lửa cháy, rất nóng.”

例Ví dụ sử dụng

热水
rèshuǐ
nước nóng
热情
rèqíng
nhiệt tình