Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Khám pháNghe viếtTập viếtGamingSổ tayTài liệuHướng dẫnXếp hạng
Đang kiểm tra…
Trang chủKhám pháNghe viếtTập viếtHồ sơ
學
漢HanziQuest

Học 420 chữ Hán HSK 1-3, luyện nghe chép chính tả HSK 1-9 và tạo tài liệu luyện viết bằng tiếng Việt.

support@haziquest.site

Học tập

  • Khám phá chữ Hán
  • Nghe viết HSK 1-9
  • Tạo vở tập viết
  • Hướng dẫn học

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản
  • Chính sách cookie

© 2026 HanziQuest. Nội dung được biên soạn cho mục đích học tập.

Học chậm mà chắc · 学而时习之

Quay lại
#91 / 420
后
hòu
sau, phía sau(after; behind, rear; descendants)
HSK 16 nét口指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

⬅️
sau, phía sau
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

后
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 后

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

后

故Câu chuyện gốc tích

Ngày xưa, vua ngồi ở phía trước, còn hậu phi và con cháu thì ở phía sau. Chữ này thể hiện sự kế tiếp, nối dõi.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình chữ giống cái miệng mở ở phía sau, như người đi theo sau nói chuyện.”

例Ví dụ sử dụng

后来
hòulái
về sau
后面
hòumiàn
phía sau