Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#91 / 420
后
hòu
sau, phía sau(after; behind, rear; descendants)
HSK 16 nét口指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

⬅️
sau, phía sau
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

后
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 后

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

后

故Câu chuyện gốc tích

Ngày xưa, vua ngồi ở phía trước, còn hậu phi và con cháu thì ở phía sau. Chữ này thể hiện sự kế tiếp, nối dõi.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình chữ giống cái miệng mở ở phía sau, như người đi theo sau nói chuyện.”

例Ví dụ sử dụng

后来
hòulái
về sau
后面
hòumiàn
phía sau