Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#61 / 420
都
dōu
tất cả(all, each, entirely, whole; metropolis; capital)
HSK 110 nét阝形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏙️
tất cả
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

都
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 都

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

都

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '都' ban đầu mô tả một thành phố lớn, nơi mọi người tụ họp đông đủ. Dần dần, nó mang nghĩa là 'tất cả', thể hiện sự tập hợp toàn bộ mọi người hay vật ở một nơi.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình ảnh cổng thành và mọi người tụ họp giúp nhớ 'đô' là nơi mọi thứ đều có.”

例Ví dụ sử dụng

首都
shǒu dū
thủ đô
都可以
dōu kě yǐ
đều có thể