Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#412 / 420
音
yīn
âm thanh(sound, tone, pitch, pronunciation)
HSK 39 nét音指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔊
âm thanh
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

音
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 音

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

音

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này mô tả một cái lưỡi phát ra tiếng dưới mái che, như mặt trời chiếu qua miệng. Ngày xưa, người ta tin âm thanh là sự kết hợp giữa trời và đất.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn chữ giống cái loa phát âm thanh vang vọng.”

例Ví dụ sử dụng

音乐
yīn yuè
âm nhạc
声音
shēng yīn
tiếng động