Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#413 / 420
乐
lè
vui vẻ; nhạc(cheerful, happy, laughing; music)
HSK 35 nét丿指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

😊
vui vẻ; nhạc
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

乐
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 乐

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

乐

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này là bản giản thể của '樂', vốn vẽ một nhạc cụ với dây và phím. Người xưa tin rằng âm nhạc mang lại niềm vui, hạnh phúc cho con người.

記Mẹo ghi nhớ

“Tưởng tượng nụ cười tỏa sáng khi nghe nhạc.”

例Ví dụ sử dụng

快乐
kuài lè
vui vẻ
音乐
yīn yuè
âm nhạc