Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#393 / 420
环
huán
vòng tròn(bracelet, ring; to surround, to loop)
HSK 38 nét王形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💍
vòng tròn
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

环
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 环

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

环

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '环' có bộ ngọc (đá quý) và thanh âm, ý nói chiếc vòng ngọc quý quanh tay. Ngày xưa, vòng tay thường làm từ ngọc, biểu tượng cho sự kết nối tròn đầy.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình ngọc xếp thành vòng tròn quanh cổ tay.”

例Ví dụ sử dụng

环境
huánjìng
môi trường
手环
shǒuhuán
vòng đeo tay