Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#391 / 420
安
ān
bình an(peaceful, tranquil, quiet)
HSK 36 nét宀指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏠
bình an
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

安
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 安

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

安

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '安' có hình ảnh người phụ nữ ở trong mái nhà, tượng trưng cho sự an toàn và yên ổn. Xưa kia, nhà là nơi che chở tốt nhất cho người thân, vì vậy 'an' gắn liền với cảm giác yên lòng khi ở nhà.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy nhớ: Phụ nữ ở trong nhà thì an toàn, yên ổn.”

例Ví dụ sử dụng

安全
ānquán
an toàn
安静
ānjìng
yên tĩnh