Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Khám pháNghe viếtTập viếtGamingSổ tayTài liệuHướng dẫnXếp hạng
Đang kiểm tra…
Trang chủKhám pháNghe viếtTập viếtHồ sơ
學
漢HanziQuest

Học 420 chữ Hán HSK 1-3, luyện nghe chép chính tả HSK 1-9 và tạo tài liệu luyện viết bằng tiếng Việt.

support@haziquest.site

Học tập

  • Khám phá chữ Hán
  • Nghe viết HSK 1-9
  • Tạo vở tập viết
  • Hướng dẫn học

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản
  • Chính sách cookie

© 2026 HanziQuest. Nội dung được biên soạn cho mục đích học tập.

Học chậm mà chắc · 学而时习之

Quay lại
#388 / 420
产
chǎn
sản xuất, sinh ra(to give birth, to bring forth, to produce)
HSK 36 nét亠形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👶
sản xuất, sinh ra
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

产
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 产

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

产

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '产' là giản thể của '產', trên cùng là mái nhà, dưới là người mẹ đang sinh con, thể hiện ý nghĩa sinh sản, tạo ra thứ mới.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhớ hình ảnh mẹ sinh con trong nhà.”

例Ví dụ sử dụng

生产
shēngchǎn
sản xuất
地产
dìchǎn
bất động sản