Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#377 / 420
民
mín
dân(citizens, subjects; a nation's people)
HSK 35 nét民指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👥
dân
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

民
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 民

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

民

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 民 xuất phát từ hình ảnh một con mắt bị đâm xuyên, tượng trưng cho người dân từng bị áp bức. Về sau, nghĩa chuyển thành 'nhân dân'.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình nét như con mắt bị cắt ngang – dân bị áp bức.”

例Ví dụ sử dụng

人民
rénmín
nhân dân