Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#372 / 420
弟
dì
em trai(young brother, junior)
HSK 37 nét弓指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👦
em trai
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

弟
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 弟

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

弟

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 弟 thể hiện hình ảnh dây buộc giày, biểu trưng cho người em trai trẻ trung, năng động. Đầu có nét cong như chiếc dây cột, phía dưới như hai bàn chân của em nhỏ.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn giống đôi chân nhỏ với sợi dây buộc.”

例Ví dụ sử dụng

弟弟
dìdi
em trai