Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#360 / 420
猫
māo
mèo(cat)
HSK 311 nét犭形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐱
mèo
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

猫
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 猫

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

猫

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '猫' có bộ '犭' chỉ động vật và phần âm chỉ cách đọc, mô tả loài mèo tinh nghịch, dễ thương. Mèo là vật nuôi phổ biến, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng.

記Mẹo ghi nhớ

“Bộ '犭' bên trái gợi nhớ động vật, chữ như mèo nhảy lên.”

例Ví dụ sử dụng

猫咪
māomī
mèo con
猫眼
māoyǎn
mắt mèo