Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#359 / 420
虫
chóng
côn trùng(insect, worm; mollusk)
HSK 36 nét虫形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐛
côn trùng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

虫
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 虫

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

虫

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '虫' mô phỏng hình dáng của côn trùng nhỏ, thân dài và uốn cong. Côn trùng xuất hiện nhiều trong tự nhiên, đa dạng về loại.

記Mẹo ghi nhớ

“Chữ như con sâu nhỏ đang bò.”

例Ví dụ sử dụng

虫子
chóngzi
con sâu, côn trùng
昆虫
kūnchóng
côn trùng