Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#357 / 420
羊
yáng
cừu, dê(sheep, goat)
HSK 36 nét羊象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐑
cừu, dê
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

羊
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 羊

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

羊

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '羊' mô phỏng đầu cừu/dê với hai chiếc sừng cong, dễ nhận ra nét đặc trưng của loài vật này. Dê/cừu tượng trưng cho sự hiền lành.

記Mẹo ghi nhớ

“Chữ như đầu cừu có hai sừng cong lên.”

例Ví dụ sử dụng

羊肉
yángròu
thịt cừu
山羊
shānyáng
dê núi