Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#356 / 420
马
mǎ
ngựa(horse; surname)
HSK 33 nét马象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐴
ngựa
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

马
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 马

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

马

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '马' là hình ảnh đơn giản hóa của con ngựa đang chạy về phía trái, dễ nhận ra phần đầu và bờm. Ngựa là loài vật nhanh nhẹn, gắn với sức mạnh.

記Mẹo ghi nhớ

“Chữ giống hình con ngựa với bờm và đuôi vung lên.”

例Ví dụ sử dụng

马车
mǎchē
xe ngựa
赛马
sàimǎ
đua ngựa