Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#335 / 420
云
yún
mây(cloud; to say, to speak)
HSK 34 nét二象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

☁️
mây
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

云
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 云

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

云

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '云' giống như hình ảnh một đám mây bồng bềnh trên trời. Ngày xưa, mây còn là biểu tượng cho những lời tiên đoán và thông điệp thần bí.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy tưởng tượng đám mây nhẹ nhàng trôi trên bầu trời.”

例Ví dụ sử dụng

白云
báiyún
mây trắng
云彩
yúncai
đám mây