Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#326 / 420
店
diàn
cửa hàng(shop, store; inn, hotel)
HSK 28 nét广形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏪
cửa hàng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

店
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 店

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

店

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này là hình ảnh ngôi nhà (bên trái) và phần phải chỉ âm đọc. Ngày xưa, các cửa hàng thường là một ngôi nhà nhỏ bên đường.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn như căn nhà, nhớ đến cửa hàng buôn bán.”

例Ví dụ sử dụng

商店
shāng diàn
cửa hàng
饭店
fàn diàn
nhà hàng