Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#301 / 420
急
jí
vội, gấp(anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent)
HSK 29 nét心形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏃‍♂️
vội, gấp
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

急
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 急

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

急

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '急' có bộ tâm (心) thể hiện cảm xúc từ trái tim, kết hợp với nét tượng trưng cho sự vội vã. Khi trái tim lo lắng, mọi việc đều trở nên gấp gáp.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn chữ như trái tim đang chạy nhanh vì lo lắng.”

例Ví dụ sử dụng

急忙
jímáng
vội vã
着急
zháojí
lo lắng