Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#298 / 420
笑
xiào
cười(to smile, to laugh; to giggle; to snicker)
HSK 210 nét⺮指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

😄
cười
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

笑
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 笑

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

笑

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '笑' gồm bộ trúc (⺮) và chữ 夭 - hình người đang tươi cười, tượng trưng cho niềm vui lan toả. Nét trên như hai hàng lông mày nhướn lên khi cười.

記Mẹo ghi nhớ

“Hai nét trên như lông mày khi cười vui.”

例Ví dụ sử dụng

大笑
dàxiào
cười lớn
笑话
xiàohuà
truyện cười