Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#291 / 420
耳
ěr
tai(ear; to hear, to hear of; handle)
HSK 26 nét耳象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👂
tai
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

耳
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 耳

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

耳

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '耳' mô phỏng hình dáng một chiếc tai người, với những đường cong giống như vành tai. Người xưa quan sát và vẽ lại hình dáng ấy lên thẻ tre, sau này thành chữ Hán ngày nay.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhìn chữ này như một chiếc tai với các đường cong nối nhau.”

例Ví dụ sử dụng

耳朵
ěrduo
cái tai
耳机
ěrjī
tai nghe