Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#269 / 420
科
kē
khoa học(section, department; field, branch; science)
HSK 29 nét禾指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔬
khoa học
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

科
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 科

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

科

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này cho thấy hình ảnh tay (斗) đo đếm hạt lúa (禾), tượng trưng cho việc phân chia thành các ngành khoa học nghiên cứu.

記Mẹo ghi nhớ

“Khoa học như bàn tay đo lường từng hạt lúa.”

例Ví dụ sử dụng

科学
kēxué
khoa học
科目
kēmù
môn học