Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#270 / 420
技
jì
kỹ năng(ability, talent; skill, technique)
HSK 27 nét扌形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🤹
kỹ năng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

技
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 技

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

技

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này gồm bộ tay (扌) và biểu âm (支), nói lên kỹ năng là điều làm ra từ đôi tay.

記Mẹo ghi nhớ

“Kỹ năng là điều đôi tay thực hiện thành thục.”

例Ví dụ sử dụng

技术
jìshù
kỹ thuật
技能
jìnéng
kỹ năng