Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#268 / 420
史
shǐ
sử ký(history, chronicle, annals)
HSK 25 nét口指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

📖
sử ký
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

史
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 史

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

史

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này mô tả tay cầm bút (乂) ghi lại sự kiện trong miệng (口), tượng trưng cho người ghi chép lịch sử.

記Mẹo ghi nhớ

“Lịch sử là việc ghi chép bằng tay và lời nói.”

例Ví dụ sử dụng

历史
lìshǐ
lịch sử
史书
shǐshū
sử sách