Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#261 / 420
成
chéng
thành công(to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed)
HSK 26 nét戈指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🏆
thành công
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

成
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 成

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

成

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này thể hiện hình ảnh một người cầm vũ khí (戈) tiến lên và hoàn thành mục tiêu. Ý nghĩa ban đầu là hoàn thành việc gì đó cho trọn vẹn, sau này mở rộng thành 'thành công' hoặc 'hoàn thành'.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhớ chữ này như người dùng vũ khí để đạt thành tựu.”

例Ví dụ sử dụng

成功
chénggōng
thành công
成就
chéngjiù
thành tựu