Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#260 / 420
试
shì
thử nghiệm(to try, to experiment; exam, test)
HSK 28 nét讠形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔬
thử nghiệm
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

试
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 试

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

试

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '试' có bộ '言' (nói), thể hiện việc thử, kiểm tra bằng lời nói hoặc hành động. Người xưa dùng nó khi thực hiện một thử thách nhỏ.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy liên tưởng nói ra thử nghiệm để kiểm tra kết quả.”

例Ví dụ sử dụng

考试
kǎoshì
thi cử
试验
shìyàn
thí nghiệm