Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#239 / 420
己
jǐ
bản thân(self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem)
HSK 23 nét己象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🧵
bản thân
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

己
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 己

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

己

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '己' mô phỏng hình chiếc khung dệt, tượng trưng cho bản thân đang tự lo cho mình. Là thiên can thứ 6, mang ý nghĩa cá nhân.

記Mẹo ghi nhớ

“Khung dệt là nơi tự lo cho bản thân.”

例Ví dụ sử dụng

自己
zì jǐ
tự mình
知己
zhī jǐ
tri kỷ