Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#238 / 420
自
zì
tự mình(self; private, personal; from)
HSK 26 nét自象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👃
tự mình
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

自
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 自

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

自

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '自' mô phỏng hình cái mũi, vì người Trung Quốc thường chỉ vào mũi khi nói 'tôi'. Từ đó, chữ này mang nghĩa về bản thân, tự mình.

記Mẹo ghi nhớ

“Chỉ vào mũi là chỉ bản thân.”

例Ví dụ sử dụng

自己
zì jǐ
tự mình
自信
zì xìn
tự tin