Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#222 / 420
所
suǒ
nơi chốn(place, location; "that which", a particle introducing a passive clause)
HSK 28 nét户指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🚪
nơi chốn
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

所
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 所

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

所

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '所' gồm hình chiếc rìu đập vào cánh cửa, gợi ý một nơi bị kiểm soát hoặc một địa điểm cụ thể. Về sau, chữ này được dùng để chỉ nơi chốn hoặc cái mà.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình dung ai đó dùng rìu mở cửa vào một nơi chốn bí mật.”

例Ví dụ sử dụng

厕所
cèsuǒ
nhà vệ sinh
住所
zhùsuǒ
nơi ở