Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#220 / 420
因
yīn
lý do, vì(cause, reason; by; because)
HSK 26 nét囗指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

❓
lý do, vì
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

因
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 因

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

因

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 因 có bộ 'vi' bao quanh, chỉ một nguyên nhân nằm bên trong khung kín, diễn tả sự bao bọc của nguyên nhân, lý do. Nó thường chỉ lý do hoặc nguyên cớ của sự việc.

記Mẹo ghi nhớ

“Có khung bao quanh, nhớ đến nguyên nhân nằm trong lý do.”

例Ví dụ sử dụng

原因
yuán yīn
nguyên nhân
因为
yīn wèi
bởi vì