Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#219 / 420
别
bié
phân biệt, rời(to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not)
HSK 27 nét刂指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

✂️
phân biệt, rời
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

别
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 别

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

别

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 别 có bộ 'dao' bên cạnh bộ 'khác', tượng trưng cho việc dùng dao để phân chia, tách biệt các nhóm. Ý nghĩa là phân biệt, chia ra hoặc rời khỏi.

記Mẹo ghi nhớ

“Có hình dao, nhớ đến việc phân chia, phân biệt.”

例Ví dụ sử dụng

特别
tè bié
đặc biệt
别走
bié zǒu
đừng đi