Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#218 / 420
特
tè
đặc biệt(special, unique, distinguished)
HSK 210 nét牛形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🐂
đặc biệt
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

特
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 特

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

特

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 特 có bộ 'trâu' phía bên trái, tượng trưng cho con vật nổi bật, khác biệt trong đàn. Ý nghĩa là sự đặc biệt, khác thường hoặc nổi bật.

記Mẹo ghi nhớ

“Có hình con trâu, nhớ đến sự khác biệt, đặc biệt.”

例Ví dụ sử dụng

特别
tè bié
đặc biệt
特色
tè sè
điểm đặc sắc