Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#215 / 420
更
gèng
hơn, thay đổi(more, further; to shift, to alternate; to modify)
HSK 27 nét曰指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔄
hơn, thay đổi
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

更
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 更

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

更

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 更 có cấu trúc liên quan đến việc dịch chuyển hoặc thay đổi, mang nghĩa là 'hơn' hay 'thay đổi sang cái khác'. Nó thể hiện sự chuyển mình, đổi mới hoặc tăng tiến.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình chữ như một sự chuyển động, nghĩ đến việc thay đổi hoặc tăng thêm.”

例Ví dụ sử dụng

更加
gèng jiā
càng thêm
更好
gèng hǎo
tốt hơn