Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#184 / 420
白
bái
trắng(white; clear, pure, unblemished; bright)
HSK 25 nét白指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

⚪
trắng
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

白
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 白

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

白

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '白' tượng trưng cho ánh sáng của mặt trời hoặc cây nến đang cháy, biểu hiện sự trong sáng và thuần khiết. Người xưa dùng màu trắng để chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ.

記Mẹo ghi nhớ

“Nhớ đến một ngọn nến đang cháy sáng trắng.”

例Ví dụ sử dụng

白天
báitiān
ban ngày
白纸
báizhǐ
giấy trắng