Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#175 / 420
车
chē
xe(cart, vehicle; to move in a cart)
HSK 14 nét车象形 Tượng hình

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🚗
xe
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

车
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 车

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

车

故Câu chuyện gốc tích

Chữ 车 là dạng giản thể của 車, mô phỏng hình chiếc xe hai bánh nhìn từ trên xuống. Xe là vật dụng chuyên chở, gắn liền với sự di chuyển và vận chuyển.

記Mẹo ghi nhớ

“Chữ như hình chiếc xe đơn giản nhìn từ trên.”

例Ví dụ sử dụng

汽车
qìchē
xe ô tô
火车
huǒchē
tàu hỏa
自行车
zìxíngchē
xe đạp