Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#153 / 420
见
jiàn
nhìn thấy(to see, to observe, to meet, to appear)
HSK 14 nét见指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👀
nhìn thấy
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

见
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 见

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

见

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '见' là hình giản thể từ chữ '見', gồm người và mắt to, biểu hiện cho hành động nhìn. Người xưa nhấn mạnh vai trò của mắt trong việc quan sát thế giới.

記Mẹo ghi nhớ

“Có mắt to trên người, dễ nhớ là nhìn thấy.”

例Ví dụ sử dụng

见面
jiànmiàn
gặp mặt
看见
kànjiàn
trông thấy