Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#151 / 420
知
zhī
biết(to know, to perceive, to comprehend)
HSK 18 nét矢形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💡
biết
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

知
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 知

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

知

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '知' kết hợp hình mũi tên và cái miệng, tượng trưng cho việc lời nói như mũi tên sắc bén, thể hiện sự nhận biết. Người xưa tin rằng 'biết' là nhờ nghe và nói.

記Mẹo ghi nhớ

“Hình mũi tên chỉ vào miệng – biết nói là biết.”

例Ví dụ sử dụng

知识
zhīshì
kiến thức
知道
zhīdào
biết