Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Khám pháNghe viếtTập viếtGamingSổ tayTài liệuHướng dẫnXếp hạng
Đang kiểm tra…
Trang chủKhám pháNghe viếtTập viếtHồ sơ
學
漢HanziQuest

Học 420 chữ Hán HSK 1-3, luyện nghe chép chính tả HSK 1-9 và tạo tài liệu luyện viết bằng tiếng Việt.

support@haziquest.site

Học tập

  • Khám phá chữ Hán
  • Nghe viết HSK 1-9
  • Tạo vở tập viết
  • Hướng dẫn học

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản
  • Chính sách cookie

© 2026 HanziQuest. Nội dung được biên soạn cho mục đích học tập.

Học chậm mà chắc · 学而时习之

Quay lại
#141 / 420
卖
mài
bán(to sell; to betray; to show off)
HSK 18 nét十形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💰
bán
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

卖
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 卖

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

卖

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '卖' ban đầu là hình ảnh mô phỏng việc trao đổi hàng hóa, với phần trên giống mái nhà và phần dưới là tay cầm vật phẩm. Sau này, chữ này còn dùng để chỉ việc 'bán đứng' hay 'khoe khoang'.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy tưởng tượng người đội nón (trên) đang bán đồ dưới mái hiên.”

例Ví dụ sử dụng

卖东西
mài dōngxi
bán đồ
出卖
chūmài
bán đứng