Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#141 / 420
卖
mài
bán(to sell; to betray; to show off)
HSK 18 nét十形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

💰
bán
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

卖
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 卖

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

卖

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '卖' ban đầu là hình ảnh mô phỏng việc trao đổi hàng hóa, với phần trên giống mái nhà và phần dưới là tay cầm vật phẩm. Sau này, chữ này còn dùng để chỉ việc 'bán đứng' hay 'khoe khoang'.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy tưởng tượng người đội nón (trên) đang bán đồ dưới mái hiên.”

例Ví dụ sử dụng

卖东西
mài dōngxi
bán đồ
出卖
chūmài
bán đứng