Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#122 / 420
回
huí
trở về(to return, to turn around; a time)
HSK 16 nét囗指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

🔄
trở về
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

回
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 回

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

回

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này ban đầu là hình xoắn ốc, biểu thị sự quay lại hoặc trở về chỗ cũ. Tưởng tượng như con đường vòng tròn dẫn ta quay lại điểm xuất phát.

記Mẹo ghi nhớ

“Hai hình vuông lồng nhau như con đường quay về trung tâm.”

例Ví dụ sử dụng

回家
huíjiā
về nhà
回信
huíxìn
trả lời thư