Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Khám pháNghe viếtTập viếtGamingSổ tayTài liệuHướng dẫnXếp hạng
Đang kiểm tra…
Trang chủKhám pháNghe viếtTập viếtHồ sơ
學
漢HanziQuest

Học 420 chữ Hán HSK 1-3, luyện nghe chép chính tả HSK 1-9 và tạo tài liệu luyện viết bằng tiếng Việt.

support@haziquest.site

Học tập

  • Khám phá chữ Hán
  • Nghe viết HSK 1-9
  • Tạo vở tập viết
  • Hướng dẫn học

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản
  • Chính sách cookie

© 2026 HanziQuest. Nội dung được biên soạn cho mục đích học tập.

Học chậm mà chắc · 学而时习之

Quay lại
#117 / 420
期
qī
kỳ, thời gian(a period of time; date, time; phase)
HSK 112 nét月形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

📅
kỳ, thời gian
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

期
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 期

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

期

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này có bộ 'tháng', biểu thị các giai đoạn, khoảng thời gian được tính bằng tháng. Ai cũng từng chờ đợi một kỳ hạn nào đó.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy liên tưởng đến các kỳ hạn, chu kỳ tính theo tháng.”

例Ví dụ sử dụng

日期
rìqī
ngày tháng
时期
shíqī
thời kỳ