Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#117 / 420
期
qī
kỳ, thời gian(a period of time; date, time; phase)
HSK 112 nét月形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

📅
kỳ, thời gian
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

期
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 期

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

期

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này có bộ 'tháng', biểu thị các giai đoạn, khoảng thời gian được tính bằng tháng. Ai cũng từng chờ đợi một kỳ hạn nào đó.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy liên tưởng đến các kỳ hạn, chu kỳ tính theo tháng.”

例Ví dụ sử dụng

日期
rìqī
ngày tháng
时期
shíqī
thời kỳ