Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#116 / 420
星
xīng
ngôi sao(star, planet; a point of light)
HSK 19 nét日形聲 Hình thanh

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

⭐
ngôi sao
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

星
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 星

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

星

故Câu chuyện gốc tích

Chữ này có hình mặt trời và các nét tượng trưng cho những điểm sáng nhỏ trên trời, là các ngôi sao. Ngày xưa, người ta nhìn lên trời thấy các chấm sáng như mặt trời nhỏ.

記Mẹo ghi nhớ

“Hãy tưởng tượng bầu trời đầy những điểm sáng nhỏ lấp lánh.”

例Ví dụ sử dụng

星期
xīngqī
tuần lễ
明星
míngxīng
ngôi sao nổi tiếng