Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#99 / 420
右
yòu
phải(right; right-wing)
HSK 15 nét口指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

👉
phải
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

右
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 右

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

右

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '右' thể hiện bàn tay phải, thường dùng cho những hành động quan trọng. Người xưa coi phải là chính thống, quan trọng hơn trái.

記Mẹo ghi nhớ

“Liên tưởng bàn tay phải cầm vật gì đó bên phải.”

例Ví dụ sử dụng

右手
yòushǒu
tay phải
左右
zuǒyòu
trái phải