Bỏ qua đến nội dung chính
漢HanziQuest
Đố chữNghe viếtTập viếtNEWSổ tayNEWTài liệuNEWKhám pháXếp hạng
首Trang chủ猜Đố chữ聽Nghe viết寫Tập viết记Sổ tay档Tài liệu探Khám phá榜Xếp hạng我Hồ sơ
Quay lại
#93 / 420
下
xià
dưới, xuống(below, underneath; inferior; to bring down; next)
HSK 13 nét一指事 Chỉ sự

🖼️ Từ vật thật → chữ Hán

Nhấn vào từng bước để xem chuyển hóa

⬇️
dưới, xuống
Vật thể gốc

⏳ 文字演變

Hành trình 3000 năm tiến hóa

下
🪨 Hình vẽ trên đá
Trên vách đá

Hình vẽ nguyên thủy của 下

~3000 TCNHiện đại

Thứ tự nét

下

故Câu chuyện gốc tích

Chữ '下' là hình một nét nằm dưới một nét khác, chỉ vị trí phía dưới. Người xưa dùng nó để chỉ sự đi xuống hoặc ở dưới.

記Mẹo ghi nhớ

“Giống như một dấu gạch ở dưới chân, dễ nhớ là bên dưới.”

例Ví dụ sử dụng

下雨
xiàyǔ
mưa rơi
下午
xiàwǔ
buổi chiều